Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Conflux Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Conflux Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USDT0
USDT0
|
$0,9989 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $41.516.926 | $4.060.471.144 | $4.060.471.144 | 1.0 | ||||
|
Tether Gold Tokens
XAUT0
|
$4.054,51 | 0.0% | 0.2% | 1.2% | 1.4% | $191.346 | $111.056.419 | $747.949.852.534.628 | 1.4848110247568371e-07 | ||||
| 1439 |
AxCNH
AXCNH
|
$0,1485 | 0.1% | 0.5% | 0.6% | 0.5% | $6,13 | $5.810.823 | $5.810.823 | 1.0 | |||
Bridged WBNB
WBNB
|
$728,69 | 0.0% | 1287.6% | 1.5% | 4.5% | $155,28 | $2.650.352 | $2.650.352 | 0.9999999999999998 | ||||
| 2106 |
Aussie Dollar Token
AUDX
|
$0,6976 | 0.0% | 0.6% | 0.5% | 1.2% | $2.092,88 | $2.063.623 | $2.063.623 | 1.0 | |||
Celer Bridged WBTC (Conflux)
WBTC
|
$64.332,10 | 0.0% | 0.6% | 0.4% | 7.7% | $1.478,83 | $2.014.224 | $2.014.224 | 1.0 | ||||
Celer Bridged USDT (Conflux)
USDT
|
$0,9992 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $570,38 | $1.958.315 | $1.958.315 | 0.9999999999999999 | ||||
|
Celer Bridged WETH (Conflux)
WETH
|
$1.881,27 | 0.0% | 1.2% | 1.1% | 22.0% | $192,59 | $1.398.727 | $1.398.727 | 1.0 | ||||
Celer Bridged USDC (Conflux)
USDC
|
$1,00000 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $2.258,14 | $939.996 | $939.996 | 1.0 | ||||
Wrapped Conflux
WCFX
|
$0,04420 | 0.1% | 0.7% | 4.4% | 3.2% | $5.328,42 | $926.089 | $926.089 | 1.0 | ||||
ABC PoS Pool
ABC
|
$0,3072 | 0.1% | 1.5% | 3.4% | 5.1% | $54,31 | - | $87.809,68 | |||||
Swappi
PPI
|
$0,0009352 | 0.0% | 0.2% | 2.4% | 1.7% | $11,53 | - | $4.305,02 | |||||
Nucleon
NUT
|
$0,1715 | 0.1% | 0.6% | 20.6% | 27.8% | $4,77 | - | $1.662,01 | |||||
Hiển thị 1 đến 13 trong số 13 kết quả
Hàng