Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Stacks Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Stacks Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 |
Stacks
STX
|
Mua
|
$0,1691 | 0.9% | 2.9% | 5.1% | 13.0% | $6.108.172 | $313.613.169 | $313.617.396 | 0.9999865208609345 | ||
sBTC
SBTC
|
$64.759,21 | 0.8% | 5.2% | 4.7% | 0.4% | $450.013 | $190.358.068 | $190.383.954 | 0.9998640294008765 | ||||
Wrapped STX (Velar)
WSTX
|
$0,1690 | 0.8% | 2.9% | 0.4% | 20.5% | $1,69 | $168.987.461 | $168.987.461 | 1.0 | ||||
| 583 |
Zest Protocol
ZEST
|
$0,2216 | 1.1% | 3.4% | 2.4% | 17.7% | $5.387.566 | $32.360.902 | $221.650.010 | 0.146 | |||
USDCx (Stacks)
USDCX
|
$1,00 | 0.8% | 2.3% | 0.9% | 0.9% | $422.534 | $13.295.913 | $13.295.913 | 1.0 | ||||
| 1996 |
Hermetica USDh
USDH
|
$1,00 | 0.8% | 2.3% | 0.9% | 0.8% | $169,99 | $2.169.867 | $2.169.867 | 1.0 | |||
| 2199 |
ALEX Lab
ALEX
|
$0,001663 | 5.1% | 3.6% | 5.3% | 0.8% | $115.552 | $1.628.159 | $1.656.440 | 0.9829266789557966 | |||
| 2772 |
LEO
LEO
|
Mua
|
$0,00008792 | 4.2% | 8.7% | 11.8% | 12.1% | $3.097,76 | $832.434 | $876.247 | 0.9500000000000001 | ||
| 3471 |
Welshcorgicoin
WELSH
|
$0,00003797 | 2.2% | 15.9% | 19.7% | 7.6% | $2.254,63 | $379.180 | $379.180 | 1.0 | |||
| 3706 |
Flat Earth
FLAT
|
$0,0003907 | 0.0% | 4.6% | 13.3% | 20.3% | $193,90 | $294.905 | $294.905 | 1.0 | |||
| 4157 |
SatoshAI
SAI
|
$0,0001018 | 0.0% | 10.6% | 0.3% | 10.7% | $256,29 | $192.439 | $213.821 | 0.9000000000000001 | |||
| 4427 |
Skullcoin
SKULL
|
$0.057286 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $252,34 | $145.729 | $145.729 | 1.0 | |||
| 4968 |
Velar
VELAR
|
$0,0002265 | 0.5% | 1.7% | 94.9% | 11.2% | $73,57 | $80.238,67 | $226.495 | 0.354263029267402 | |||
| 5339 |
NotaStrategy
NASTY
|
$0,00001349 | 0.3% | 1.7% | 0.2% | 8.3% | $6,26 | $70.643,82 | $70.643,82 | 1.0 | |||
| 5483 |
Nothing
NOT
|
$0.099078 | 3.5% | 4.1% | 4.2% | 2.6% | $14,68 | $48.371,63 | $80.491,90 | 0.6009502878626111 | |||
XLink Bridged BTC
ABTC
|
$62.444,79 | 2.9% | 3.3% | 6.4% | 0.1% | $9,96 | - | - | |||||
Stacking DAO Stacked Stacks
STSTX
|
$0,1993 | 0.8% | 3.0% | 5.1% | 12.8% | $64,94 | - | $11.680.553 | |||||
Allbridge Bridged USDC (Stacks)
AEUSDC
|
$1,00 | 0.8% | 2.3% | 1.1% | 1.2% | $1.360,46 | - | - | |||||
Stacking DAO Stacked Stacks BTC
STSTXBTC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Droid
DROID
|
$0,00001951 | 0.3% | 1.7% | 2.2% | 4.4% | $0,9159 | - | $19.510,23 | |||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng