Tiền ảo: 21.085
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,74T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 108,462B $
Gas: 0.088 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo XRP Ledger Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong XRP Ledger Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
5 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,35 0.6% 0.1% 3.4% 34.1% $2.791.529.107 $85.055.335.028 $135.248.369.328 0.6288825177719755 xrp (XRP) 7d chart
6 USDC
USDC
USDC
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $19.710.022.581 $74.328.906.598 $74.360.612.012 0.9995736262379135 usdc (USDC) 7d chart
41 RLUSD
Ripple USD
RLUSD
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $285.943.042 $2.410.669.766 $2.410.669.766 0.9999999999999994 ripple usd (RLUSD) 7d chart
178 EURCV
EUR CoinVertible
EURCV
$1,16 0.0% 0.1% 0.1% 0.6% $41.243.492 $191.800.391 $191.800.391 1.0 eur coinvertible (EURCV) 7d chart
947 FUZZY
Fuzzybear
FUZZY
$0,00005219 0.0% 3.2% 4.7% 27.9% $34.638,54 $16.538.895 $16.706.951 0.989940929297476 fuzzybear (FUZZY) 7d chart
967 EUROP
EURØP
EUROP
$1,16 0.0% 0.1% 0.1% 0.5% $48.774,42 $16.055.369 $16.055.369 1.0 eurøp (EUROP) 7d chart
1072 XSGD
XSGD
XSGD
$0,7883 0.0% 0.1% 0.1% 1.0% $706.181 $12.997.666 $12.997.666 1.0 xsgd (XSGD) 7d chart
1548 PHNIX
PHNIX
PHNIX
$0,00001132 0.6% 4.6% 3.4% 22.1% $80.973,96 $5.997.050 $6.657.737 0.9007640067911715 phnix (PHNIX) 7d chart
1566 AUDD
Australian Digital Dollar
AUDD
$0,7093 0.4% 0.4% 1.1% 0.0% $30.231,92 $5.822.653 $5.822.653 1.0 australian digital dollar (AUDD) 7d chart
1588 USDQ
Quantoz USDQ
USDQ
$0,9991 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $3.774.775 $5.591.147 $6.993.782 0.7994454781668573 quantoz usdq (USDQ) 7d chart
1643 EURQ
Quantoz EURQ
EURQ
$1,13 0.0% 0.1% 0.9% 0.9% $3.871.726 $5.211.084 $6.777.032 0.7689330976181666 quantoz eurq (EURQ) 7d chart
1808 ARMY
XRP ARMY
ARMY
$0,007008 0.6% 1.3% 6.2% 41.9% $12.191,21 $4.128.964 $4.128.964 1.0 xrp army (ARMY) 7d chart
2241 CTF
Crypto Trading Fund
CTF
$0,009610 0.8% 0.9% 0.5% 48.2% $122,51 $2.287.071 $2.287.071 1.000000000204538 crypto trading fund (CTF) 7d chart
2280 DROP
DROP
DROP
$2,21 0.6% 4.1% 11.1% 41.3% $6.488,04 $2.185.136 $2.185.136 1.0 drop (DROP) 7d chart
2437 SOLO
Sologenic
SOLO
$0,01173 0.6% 1.5% 12.0% 3.0% $1.104,06 $1.777.518 $1.777.518 1.0 sologenic (SOLO) 7d chart
2439 SLT
Salute
SLT
$0,00001770 0.6% 2.6% 8.4% 42.9% $3.326,04 $1.770.919 $1.770.919 1.0 salute (SLT) 7d chart
2536 REAL
RealBriefly
REAL
Mua
$0,001602 0.4% 1.1% 1.5% 26.6% $119.633 $1.598.227 $1.598.227 1.0 realbriefly (REAL) 7d chart
2926 BXE
BANX Network
BXE
$0,002040 0.6% 3.9% 17.0% 30.8% $17.370,38 $1.019.780 $1.019.780 1.0 banx network (BXE) 7d chart
3117 XRPHAI
XRP Healthcare AI
XRPHAI
$0,0008247 50.7% 16.2% 76.1% 84.9% $922,57 $824.710 $824.710 1.0 xrp healthcare ai (XRPHAI) 7d chart
3702 SIGMA
SIGMA
SIGMA
$0.055821 1.1% 0.1% 14.9% 12.1% $947,71 $462.832 $462.832 1.0 sigma (SIGMA) 7d chart
4278 SEAL
Seal
SEAL
$0.065091 0.6% 3.3% 16.2% 80.3% $841,48 $265.689 $265.689 1.0 seal (SEAL) 7d chart
5107 CBIRD
Common Bird
CBIRD
$0.051379 0.6% 0.6% 0.8% 23.4% $71,09 $137.829 $137.829 1.0 common bird (CBIRD) 7d chart
5916 AURA
AURA
AURA
$0.069746 0.6% 2.5% 12.2% 9.9% $106,92 $76.915,68 $76.915,68 1.0 aura (AURA) 7d chart
5963 XRPH
XRP Healthcare
XRPH
$0,0007348 0.0% 46.3% 83.4% 94.2% $4.810,46 $73.483,03 $73.483,03 1.0 xrp healthcare (XRPH) 7d chart
6641 FLAME
FLAME
FLAME
$0,04366 0.6% 0.6% 5.8% 21.6% $11,15 $43.231,70 $43.231,70 1.0 flame (FLAME) 7d chart
6817 SPLASH
SPLASH
SPLASH
$0,003725 0.6% 1.9% 8.0% 34.5% $55,87 $37.261,76 $37.262,07 0.9999916504238 splash (SPLASH) 7d chart
7417 BRB
Bear Bull
BRB
$0,0002357 0.5% 0.2% 4.0% 9.8% $3,37 $23.575,94 $23.575,94 1.0 bear bull (BRB) 7d chart
9317 AMERICAFIRST
AmericaFirst
AMERICAFIRST
$0.062647 0.6% 0.2% 22.5% 22.6% $153,47 $264,84 $264,84 1.0 americafirst (AMERICAFIRST) 7d chart
SANCTUM
Sanctum
SANCTUM
$0,00 - - - - - - - sanctum (SANCTUM) 7d chart
GHOST
Ghost Coin
GHOST
$0,00 - - - - - - - ghost coin (GHOST) 7d chart
XRPAYNET
XRPayNet
XRPAYNET
$0.059997 0.0% 0.0% 20.4% 105.4% $1,11 - $499.827 xrpaynet (XRPAYNET) 7d chart
EQ
Equilibrium Games
EQ
$0,002686 0.7% 0.1% 0.1% 5.3% $4,33 - $268.580 equilibrium games (EQ) 7d chart
COREUM
Coreum [OLD]
COREUM
$0,01395 0.0% 3.0% 0.0% 34.7% $294,94 - $9.063.321 coreum [old] (COREUM) 7d chart
XRPC
XRP Classic
XRPC
$0,0005015 18.4% 11.5% 150.3% 203.1% $1.885,67 - $334.303 xrp classic (XRPC) 7d chart
HORIZON
Horizon
HORIZON
$1,68 0.6% 2.3% 7.5% 21.6% $39,54 - $1.679.671.078 horizon (HORIZON) 7d chart
CLV
Clevernode
CLV
$0,00 - - - - - - - clevernode (CLV) 7d chart
TBILL
OpenEden TBILL
TBILL
$1,16 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% - - - openeden tbill (TBILL) 7d chart
OPULENCE
OPULENCE
OPULENCE
$0,003257 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $7.223,88 - $32.573.242 opulence (OPULENCE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 38 trong số 38 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.