Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Kava Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Kava Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Tether
USDT
|
$0,9993 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $45.498.862.225 | $184.223.350.636 | $189.686.482.393 | 0.9711991508938524 | |||
| 26 |
Ethena USDe
USDE
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | $62.720.095 | $4.026.776.662 | $4.023.364.492 | 1.0008480885894673 | |||
Ethena Staked USDe
SUSDE
|
$1,24 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.4% | $4.996.853 | $1.580.959.719 | $1.582.283.537 | 0.9991633496208557 | ||||
| 73 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,57 | 0.2% | 1.1% | 1.8% | 21.3% | $23.726.672 | $817.425.757 | $817.430.444 | 0.9999942660717908 | ||
| 74 |
Ethena
ENA
|
Mua
|
$0,08454 | 0.8% | 1.4% | 16.1% | 5.4% | $102.059.040 | $808.463.061 | $1.268.384.603 | 0.6373958333333333 | ||
Merlin's Seal BTC
M-BTC
|
$53.900,98 | 4.5% | 8.4% | 6.8% | 15.6% | $2.039,99 | $522.289.978 | $522.289.978 | 1.0 | ||||
| 785 |
Stargate Finance
STG
|
$0,1411 | 0.3% | 0.7% | 12.7% | 37.2% | $10.899.922 | $19.876.514 | $19.876.514 | 1.0 | |||
| 1596 |
Obyte
GBYTE
|
$4,44 | 0.0% | 0.9% | 2.2% | 20.0% | $5.071,10 | $4.162.796 | $4.436.783 | 0.938246425840897 | |||
| 2066 |
Tarot
TAROT
|
$0,03095 | 1.5% | 2.6% | 4.4% | 2.6% | $2.635,75 | $2.095.497 | $3.095.269 | 0.677 | |||
| 3023 |
Wagmi
WAGMI
|
$0,0003650 | 0.4% | 0.3% | 10.4% | 28.9% | $1.922,86 | $678.779 | $1.911.926 | 0.35502346610816504 | |||
Bridged Wrapped Ether (Stargate)
WETH
|
$1.897,96 | 0.1% | 0.3% | 10.4% | 15.9% | $81,82 | $147.894 | $147.894 | 1.0 | ||||
Axelar Wrapped Ether
AXLETH
|
$1.909,95 | 0.1% | 2.3% | 11.7% | 4.4% | $4.841,31 | $106.543 | $106.543 | 1.0 | ||||
| 5308 |
Kava Lend
HARD
|
$0,0004586 | 1.7% | 3.3% | 3.5% | 29.6% | $22,90 | $61.817,27 | $91.722,69 | 0.67395834 | |||
Wrapped Kava
WKAVA
|
$0,04528 | 0.1% | 1.0% | 6.5% | 4.8% | $1.824,10 | - | - | |||||
Axelar Bridged USDC
AXLUSDC
|
$0,9997 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $470.715 | - | $59.281.171 | |||||
hKAVA
HKAVA
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ACryptoS
ACS
|
$0,1083 | 0.1% | 5.5% | 5.5% | 4.8% | $1,35 | - | $78.178,78 | |||||
Tiger Scrub Money
TIGER
|
$8,57 | 0.0% | 1.2% | 0.4% | 9.6% | $146,50 | - | $310.175 | |||||
Bear Scrub Money
BEAR
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Lion Scrub Money
LION
|
Mua
|
$0,01596 | 0.0% | 0.5% | 1.0% | 9.4% | $445,64 | - | $162.772 | ||||
Axelar Bridged USDT
AXLUSDT
|
$0,9938 | 0.4% | 0.7% | 1.5% | 0.2% | $75,61 | - | $32.857,95 | |||||
Hiển thị 1 đến 21 trong số 21 kết quả
Hàng