Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Viction Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Viction Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bridged WETH
WETH
|
$1.920,05 | 0.2% | 3.1% | 11.0% | 8.9% | $296.956 | $35.908.797 | $35.908.797 | 1.0 | ||||
| 945 |
Coin98
C98
|
$0,01343 | 0.1% | 0.4% | 6.9% | 5.3% | $8.986.219 | $13.429.081 | $13.429.096 | 0.999998884 | |||
| 1069 |
Worldwide USD
WUSD
|
$0,9959 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.2% | $92.839,77 | $10.552.863 | $10.552.863 | 1.0 | |||
Wrapped Viction
WVIC
|
$0,03779 | 0.1% | 0.9% | 7.5% | 10.8% | $70,07 | $7.935.758 | $7.935.758 | 1.0 | ||||
| 1647 |
ZoidPay
ZPAY
|
$0,006107 | 0.8% | 7.5% | 13.5% | 38.8% | $866,50 | $3.756.981 | $4.273.618 | 0.8791101655957383 | |||
| 1895 |
Serum
SRM
|
$0,006972 | 0.1% | 2.4% | 7.6% | 20.0% | $1.151,98 | $2.599.148 | $69.670.452 | 0.0373063193051331 | |||
| 2426 |
Saros
SAROS
|
$0,0004765 | 1.9% | 24.8% | 48.8% | 15.2% | $935.149 | $1.250.550 | $4.764.001 | 0.2624999826 | |||
| 2628 |
Million
MM
|
$1,00 | 0.1% | 0.2% | 1.4% | 0.7% | $36,60 | $1.001.062 | $1.001.062 | 1.0 | |||
| 3601 |
MASQ
MASQ
|
$0,009890 | 0.1% | 4.3% | 5.1% | 19.6% | $42,54 | $340.027 | $370.890 | 0.916786 | |||
| 3757 |
OneID
ONEID
|
$0,0004734 | 0.8% | 2.1% | 6.2% | 36.2% | $2,65 | $236.685 | $473.370 | 0.5 | |||
| 4247 |
Dagora
DADA
|
$0,0001540 | 0.2% | 3.5% | 3.5% | 11.3% | $69,16 | $154.014 | $154.014 | 1.0 | |||
| 6284 |
deFusion
DEF
|
$0,0002336 | 0.3% | 2.5% | 11.8% | 8.6% | $37,95 | $22.007,71 | $233.611 | 0.09420671487 | |||
Arken Bridged USDT (Viction)
USDT
|
$0,9304 | 0.3% | 2.3% | 2.3% | 0.5% | $15,06 | $17.776,76 | $17.776,76 | 1.0 | ||||
| 6682 |
RabbitSwap
RABBIT
|
$0,00005553 | 0.1% | 0.2% | 10.5% | 38.0% | $3,27 | $11.892,32 | $55.533,83 | 0.21414547131320813 | |||
| 7314 |
Wheester
WHEEE
|
$0.061748 | 0.0% | 0.0% | 14.2% | 17.9% | $10,84 | $7.341,85 | $7.341,85 | 1.0 | |||
| 7642 |
Eternals
ETER
|
$0.051797 | 1.3% | 1.6% | 0.9% | 15.8% | $9,67 | $4.824,24 | $17.970,97 | 0.268446127216 | |||
Vicpool Staked VIC
SVIC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
DackieSwap [OLD]
DACKIE
|
$0,00004898 | 0.2% | 3.1% | 1.6% | 16.2% | $2,40 | - | $6.467,41 | |||||
CUSD
CUSD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
FTX
FTT
|
$0,2124 | 1.7% | 0.3% | 3.0% | 21.4% | $2.323.013 | - | $69.871.490 | |||||
Minterest
MINTY
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Vikto
VIKTO
|
$0,00006289 | 1.0% | 9.8% | 9.8% | 34.5% | $6,99 | - | $62.891,96 | |||||
Hiển thị 1 đến 22 trong số 22 kết quả
Hàng