coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #106
Giá 1inch (1INCH)
1inch (1INCH)
$0,815684 -0.9%
0,00003530 BTC -0.4%
0,00047818 ETH -0.2%
97.890 người thích điều này
$0,804506
Phạm vi 24H
$0,826391
Vốn hóa thị trường $465.700.908
KL giao dịch trong 24 giờ $38.964.603
Định giá pha loãng hoàn toàn $1.222.135.611
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $3.263.295
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 374.51
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 142.71
Cung lưu thông 571.582.528
Tổng cung 1.500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá 1inch bằng USD: Chuyển đổi 1INCH sang USD

1INCH to USD Chart

Tỷ giá hối đoái từ 1INCH sang USD hôm nay là 0,815684 $ và đã đã giảm -0.9% từ $0,822682 kể từ hôm nay.
1inch (1INCH) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.1% từ $0,647025 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.9%
6.6%
19.5%
26.1%
-67.5%

Tôi có thể mua và bán 1inch ở đâu?

1inch có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $38.964.603. 1inch có thể được giao dịch trên 128 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của 1inch (1INCH) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của 1inch trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 1INCH sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 07, 2022 Sunday 0,815684 $ -0,00699805 $ -0.9%
August 06, 2022 Saturday 0,832151 $ 0,02780815 $ 3.5%
August 05, 2022 Friday 0,804343 $ 0,03519797 $ 4.6%
August 04, 2022 Thursday 0,769145 $ 0,02143638 $ 2.9%
August 03, 2022 Wednesday 0,747708 $ -0,02295707 $ -3.0%
August 02, 2022 Tuesday 0,770665 $ 0,00329428 $ 0.4%
August 01, 2022 Monday 0,767371 $ 0,00212383 $ 0.3%

Chuyển đổi 1inch (1INCH) sang USD

1INCH USD
0.01 0.00815684
0.1 0.081568
1 0.815684
2 1.63
5 4.08
10 8.16
20 16.31
50 40.78
100 81.57
1000 815.68

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang 1INCH

USD 1INCH
0.01 0.01225965
0.1 0.122596
1 1.23
2 2.45
5 6.13
10 12.26
20 24.52
50 61.30
100 122.60
1000 1225.96