coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #32
Giá NEAR Protocol (NEAR)

NEAR Protocol NEAR / USD

$2,50 4.4%
0,00010524 BTC 4.3%
Trên danh sách theo dõi 157.527
$2,39
Phạm vi 24H
$2,58
Giá trị vốn hóa thị trường $2.141.217.757
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.85
KL giao dịch trong 24 giờ $263.122.328
Định giá pha loãng hoàn toàn $2.510.812.389
Cung lưu thông 852.798.785
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar (NEAR sang USD)

NEAR
USD

1 NEAR = $2,50

Cập nhật lần cuối 09:26PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NEAR thành USD

Tỷ giá hối đoái từ NEAR sang USD hôm nay là 2,50 $ và đã đã tăng 4.4% từ $2,39 kể từ hôm nay.
NEAR Protocol (NEAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 90.5% từ $1,31 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.8%
4.4%
-2.1%
26.3%
90.5%
-77.7%

Tôi có thể mua và bán NEAR Protocol ở đâu?

NEAR Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $263.122.328. NEAR Protocol có thể được giao dịch trên 87 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của NEAR Protocol (NEAR) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của NEAR Protocol trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NEAR sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 2,50 $ 0,106126 $ 4.4%
February 01, 2023 Thứ tư 2,33 $ 0,03418634 $ 1.5%
January 31, 2023 Thứ ba 2,30 $ -0,273367 $ -10.6%
January 30, 2023 Thứ hai 2,57 $ 0,106662 $ 4.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,47 $ -0,090693 $ -3.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,56 $ 0,04081692 $ 1.6%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,52 $ -0,03798619 $ -1.5%

Chuyển đổi NEAR Protocol (NEAR) sang USD

NEAR USD
0.01 NEAR 0.02500866 USD
0.1 NEAR 0.250087 USD
1 NEAR 2.50 USD
2 NEAR 5.00 USD
5 NEAR 12.50 USD
10 NEAR 25.01 USD
20 NEAR 50.02 USD
50 NEAR 125.04 USD
100 NEAR 250.09 USD
1000 NEAR 2500.87 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang NEAR

USD NEAR
0.01 USD 0.00399861 NEAR
0.1 USD 0.03998615 NEAR
1 USD 0.399861 NEAR
2 USD 0.799723 NEAR
5 USD 2.00 NEAR
10 USD 4.00 NEAR
20 USD 8.00 NEAR
50 USD 19.99 NEAR
100 USD 39.99 NEAR
1000 USD 399.86 NEAR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu