Tiền ảo: 17.389
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,221T $ 1.4%
Lưu lượng 24 giờ: 59,723B $
Gas: 0.06 GWEI
Không quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
101
Ai Applications
1.1% 0.9% 14.7% 257
102
Pump Fun
0.7% 8.5% 20.2% 2848
103
Liquid Staked Btc
0.1% 26.3% 107.4% 13
104
Binance Wallet Ido
1.2% 5.1% 24.0% 60
105
Chơi để kiếm tiền
0.8% 3.0% 8.3% 244
106
Ai Framework
0.1% 0.8% 5.9% 144
107
Frog Themed Coins
0.1% 7.7% 9.7% 132
108
Bridged Weth
0.0% 0.7% 6.4% 62
109
Algorithmic Stablecoin
0.2% 3.4% 2.6% 20
110
The Boy S Club
0.0% 8.3% 9.8% 181
111
Lưu trữ
0.3% 1.3% 9.2% 45
112
Rollup
0.2% 2.1% 5.4% 30
113
Cổ phiếu mã hóa
1.7% 1.1% 16.2% 752
114
Mobile Mining
0.2% 1.1% 6.5% 16
115
Telegram Apps
0.1% 3.7% 28.1% 139
116
Social Money
0.4% 1.1% 6.9% 160
117
Liquid Staked Hype
3.7% 6.0% 11.1% 6
118
Morpho Ecosystem
2.2% 2.1% 10.2% 47
119
Nút mạng chính
0.1% 0.1% 5.3% 22
120
Ai Agent Launchpad
0.7% 0.5% 11.2% 130
121
Dex Aggregator
0.4% 1.5% 2.7% 32
122
Ondo Tokenized Assets
0.0% 0.8% 0.3% 438
123
Defai
4.6% 5.8% 29.0% 175
124
Arcade Games
0.4% 4.2% 47.3% 39
125
Internet vạn vật (IOT)
0.0% 1.1% 2.6% 22
126
Name Service
0.0% 0.8% 5.7% 13
127
Gaming Blockchains
0.3% 1.2% 11.0% 40
128
Token quản trị Liquid Staking
0.4% 0.4% 0.3% 40
129
Four Meme Ecosystem
0.0% 0.3% 6.4% 172
130
Chinese Meme
5.7% 5.3% 2.5% 105
131
Token LP
0.2% 1.7% 9.2% 17
132
Ip Meme
0.2% 2.9% 8.1% 31
133
Sidechain
0.2% 0.2% 2.4% 19
134
Bridged Wbtc
0.5% 1.4% 3.7% 42
135
EUR Stablecoin
0.0% 0.5% 3.8% 24
136
Vpn
0.0% 0.7% 7.4% 7
137
Venice Ecosystem
2.7% 6.0% 0.6% 6
138
Bittensor Subnets
0.6% 0.6% 4.8% 117
139
Airdropped Tokens By Nft Projects
0.3% 2.4% 7.5% 14
140
Gaming Utility Token
0.7% 0.6% 1.3% 121
141
Ai Meme Coins
5.1% 1.3% 5.9% 358
142
Robotics
0.2% 1.3% 3.7% 44
143
Bitcoin Layer 2
0.4% 0.1% 3.2% 18
144
Parallel Evm
0.2% 0.1% 3.4% 7
145
Liquid Restaking Governance Token
0.7% 5.2% 9.9% 15
146
Bridged Dai
0.0% 0.1% 5.4% 22
147
Xstocks Ecosystem
3.9% 3.6% 29.5% 131
148
Virtuals Protocol Ecosystem
0.0% 1.8% 3.4% 256
149
Modular Blockchain
0.8% 1.2% 1.5% 22
150
Politifi
0.2% 1.2% 3.7% 89
151
Cơ chế bảo vệ khỏi MEV
0.1% 1.0% 4.9% 14
152
Murad Picks
0.0% 2.0% 17.2% 11
153
Giải trí
0.3% 0.5% 5.0% 118
154
Gaming Governance Token
1.0% 2.1% 3.1% 59
155
Curve Ecosystem
0.4% 1.6% 5.6% 14
156
Rub Stablecoin
0.0% 0.0% 2.5% 2
157
Btcfi
0.2% 1.3% 13.2% 28
158
Bridge Governance Tokens
0.8% 4.1% 4.0% 21
159
Tokenized Exchange Traded Product Etps
0.0% 1.4% 1.5% 125
160
Tokenized Exchange Traded Funds Etfs
0.0% 1.4% 1.5% 123
161
Thể thao
0.2% 0.2% 11.4% 98
162
Cat Themed Coins
1.3% 4.6% 9.1% 349
163
Stock Market Themed
0.0% 1.3% 17.2% 27
164
Rpg
0.1% 3.9% 3.4% 86
165
Intent
0.9% 5.3% 9.8% 13
166
Synths
0.1% 0.2% 6.4% 22
167
Hyperunit Ecosystem
0.6% 7.3% 11.7% 7
168
Cefi
2.0% 4.6% 5.2% 13
169
Lsdfi
0.1% 2.1% 15.2% 11
170
Bridged Wsteth
6.6% 2.2% 11.3% 7
171
Account Abstraction
0.4% 2.2% 5.3% 25
172
Decentralized Science Desci
0.1% 2.0% 14.4% 84
173
Synthetic
0.4% 3.5% 3.2% 26
174
Seigniorage
0.1% 0.3% 0.6% 6
175
Simulation Games
0.1% 0.0% 0.0% 9
176
Infofi
1.0% 4.5% 7.4% 12
177
Buidlpad Launchpad
0.1% 1.1% 4.9% 5
178
Fixed Interest
0.1% 2.1% 15.0% 11
179
Gaming Platform
0.4% 0.3% 5.6% 61
180
Lrtfi
0.2% 2.5% 16.5% 3
181
Yield Tokenization
0.2% 2.4% 16.8% 6
182
Tokenfi Launchpad
0.2% 5.3% 7.2% 6
183
Base Meme Coins
0.3% 0.3% 1.7% 317
184
On Chain Gaming
0.7% 5.0% 6.4% 19
185
Tổ chức phát hành tổng hợp
0.4% 4.1% 0.8% 14
186
Card Games
1.6% 3.6% 10.2% 34
187
Giao thức Yield Aggregator
1.7% 4.0% 3.3% 61
188
Tokenized Silver
1.9% 4.4% 1.0% 6
189
Axie Infinity
2.1% 2.9% 8.2% 2
190
Avalanche Subnet
0.3% 0.9% 3.2% 19
191
Quest To Earn
0.6% 2.9% 5.8% 25
192
Parody Meme Coins
0.7% 5.0% 14.6% 87
193
Bank Issued Stablecoin
0.0% 0.2% - 4
194
Venus Ecosystem
0.0% 0.0% 1.3% 17
195
Timefi
0.7% 1.3% 0.8% 1
196
Breeding
2.2% 2.5% 6.7% 14
197
Bstocks Ecosystem
0.0% 0.7% 48.4% 11
198
Terminal Of Truths
1.0% 0.3% 26.7% 18
199
Appchains
0.3% 0.5% 96.4% 16
200
Cybersecurity
0.0% 1.4% 24.3% 35
Hiển thị 101 đến 200 trong số 734 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
1.6%
$2.253.570.769.136
Stablecoin
0.0%
Token dựa trên sàn giao dịch
2.0%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.2%
Real World Assets Rwa
1.2%
Meme
2.0%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
1.2%
Lớp 2 (L2)
0.5%
Trò chơi (GameFi)
2.4%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.