Tiền ảo: 17.441
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,155T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 42,498B $
Gas: 0.096 GWEI
Xóa quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
101
Cổ phiếu mã hóa
0.1% 0.1% 2.8% 649
102
Nút mạng chính
0.0% 5.8% 3.3% 22
103
Telegram Apps
1.7% 1.3% 24.4% 141
104
Morpho Ecosystem
1.0% 1.5% 3.4% 47
105
AI Agent Launchpad
0.2% 1.8% 6.7% 130
106
Ondo Tokenized Assets
0.1% 0.1% 7.4% 438
107
Dex Aggregator
1.1% 4.5% 0.2% 32
108
Restaking
0.6% 0.7% 6.3% 66
109
Internet vạn vật (IOT)
0.2% 1.2% 7.3% 22
110
Token quản trị Liquid Staking
0.1% 2.1% 1.5% 40
111
Bittensor Subnets
0.5% 2.2% 4.6% 118
112
Name Service
0.4% 6.0% 0.2% 13
113
Gaming Blockchains
0.5% 1.2% 7.8% 40
114
Arcade Games
2.9% 3.4% 53.0% 39
115
Superstate Ecosystem
0.1% 0.1% 22.9% - 6
116
SideChain
0.1% 0.3% 6.6% 19
117
EUR Stablecoin
0.0% 4.8% 3.3% 23
118
Four.meme Ecosystem (BNB Memes)
17.5% 21.9% 22.2% 170
119
Venice Ecosystem
1.1% 3.3% 8.0% 6
120
IP Meme
1.0% 1.9% 8.3% 31
121
AI Meme
0.4% 1.6% 3.8% 361
122
Chinese Meme
18.3% 23.2% 19.9% 105
123
VPN
0.2% 7.0% 3.8% 7
124
Robotics
0.6% 2.9% 8.4% 44
125
Gaming Utility Token
0.8% 2.3% 12.6% 121
126
Airdropped Tokens by NFT Projects
1.2% 1.2% 6.4% 14
127
Parallelized EVM
0.7% 2.3% 8.2% 7
128
Bitcoin Sidechains
0.1% 0.2% 10.4% 18
129
Virtuals Protocol Ecosystem
0.8% 0.6% 10.9% 256
130
Liquid Restaking Governance Tokens
0.6% 3.1% 5.4% 15
131
Cơ chế bảo vệ khỏi MEV
0.0% 0.1% 6.2% 14
132
Giải trí
0.6% 1.0% 8.1% 120
133
Modular Blockchain
1.2% 1.8% 3.6% 22
134
PolitiFi
0.2% 2.9% 8.4% 89
135
RUB Stablecoin
0.0% 0.4% 4.8% 2
136
BackedFi xStocks Ecosystem
0.1% 0.1% 6.4% 131
137
Gaming Governance Token
1.0% 2.6% 10.1% 59
138
Token được đảm bảo bằng tài sản
0.5% 0.4% 2.4% 281
139
Murad Picks
0.7% 1.5% 9.6% 11
140
Curve Ecosystem
0.5% 1.6% 11.0% 14
141
Bridge Governance Tokens
0.2% 0.9% 9.2% 21
142
BTCfi Protocol
0.7% 1.4% 9.8% 28
143
Tokenized Exchange-Traded Product (ETPs)
0.1% 0.1% 5.7% 124
144
Tokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
0.1% 0.1% 5.8% 122
145
Thể thao
0.9% 0.6% 12.5% 99
146
Bridged-Tokens
0.9% 3.9% 8.5% 482
147
Cat-Themed
0.4% 4.4% 8.2% 347
148
Stock market-themed
0.5% 3.9% 8.9% 27
149
CeFi
0.5% 2.3% 2.2% 13
150
Ether.fi Ecosystem
1.0% 3.7% 0.6% 3
151
Intent
0.0% 1.7% 16.3% 13
152
Account Abstraction
0.6% 0.8% 18.6% 25
153
Midas Liquid Yield Tokens
0.3% 0.1% 24.9% 22
154
RPG
0.5% 1.9% 15.6% 86
155
LSDFi
0.5% 2.6% 9.4% 11
156
Buidlpad Launchpad
0.5% 1.3% 7.2% 5
157
Seigniorage
0.0% 0.7% 2.5% 6
158
Decentralized Science (DeSci)
0.4% 1.3% 14.6% 85
159
Synthetic
1.5% 0.6% 1.6% 26
160
Synths
0.1% 0.3% 3.3% 22
161
InfoFi
0.1% 5.6% 2.4% 12
162
Simulation Games
0.5% 1.6% 19.3% 9
163
Gaming Platform
0.4% 2.6% 11.7% 61
164
Base Meme
0.5% 0.3% 8.4% 322
165
Tổ chức phát hành tổng hợp
1.9% 1.0% 1.4% 14
166
Fixed Interest
0.8% 2.4% 12.1% 11
167
TokenFi Launchpad
0.5% 2.3% 15.6% 6
168
On-chain Gaming
0.7% 2.4% 15.7% 19
169
Giao thức Yield Aggregator
0.6% 3.8% 11.2% 62
170
Tokenized Silver
3.5% 6.3% 3.3% 6
171
LRTfi
0.7% 2.5% 11.8% 3
172
Yield Tokenization Protocol
0.9% 2.5% 12.0% 7
173
Appchains
0.6% 2.9% 13.5% 16
174
Card Games
0.8% 2.4% 14.8% 34
175
TimeFi
2.1% 14.7% 4.9% 1
176
Bảo hiểm
0.5% 4.4% 26.1% 17
177
Quest-to-Earn
0.7% 1.1% 16.0% 26
178
Avalanche L1
0.6% 2.0% 12.7% 19
179
Axie Infinity
0.9% 3.1% 15.9% 2
180
Breeding
0.9% 3.2% 16.1% 14
181
Parody Meme
0.1% 2.2% 12.7% 87
182
Cybersecurity
1.0% 0.3% 47.5% 35
183
Token được bao bọc
0.1% 0.2% 4.6% 411
184
Token Fan
2.0% 3.2% 5.7% 67
185
Layer 3 (L3)
0.1% 0.1% 9.3% 14
186
Thị trường NFT
0.6% 0.3% 5.3% 36
187
Terminal of Truths
1.5% 1.2% 3.5% 18
188
Yield Optimizer
0.3% 0.7% 15.9% 23
189
Rollups-as-a-Service (RaaS)
0.6% 0.8% 3.4% 6
190
Inscriptions
1.1% 4.1% 1.8% 33
191
Olympus Pro
0.1% 0.3% 34.4% 24
192
Pháp lý
0.2% 0.4% 6.2% 5
193
Thông tin liên lạc
0.6% 4.9% 17.1% 21
194
bStocks Ecosystem
0.1% 2.4% 105.5% 6
195
Impossible Launchpad
0.7% 3.2% 10.2% 8
196
IP
0.5% 2.7% 2.3% 14
197
Gaming Marketplace
0.2% 1.4% 75.8% 14
198
Siêu quản trị
0.3% 1.6% 9.8% 4
199
NFTFi
0.3% 0.7% 10.3% 64
200
Hệ sinh thái Yearn
0.9% 0.1% 12.0% 28
Hiển thị 101 đến 200 trong số 728 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
0.7%
$2.155.920.561.202
Stablecoin
0.0%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.6%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
1.6%
Real World Assets (RWA)
0.3%
Meme
2.5%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
1.2%
Lớp 2 (L2)
1.2%
Trò chơi (GameFi)
0.3%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.